oven

/ˈʌvən/
danh từ
  • Lò (để hấp bánh, để dùng trong thí nghiệm hoá học).
Danh từ
  1. Một buồng dùng để nướng hoặc sưởi ấm.
    A chamber used for baking or heating.
  2. (thông tục, nghĩa bóng) Một nơi rất nóng.
    (colloquial, figurative) A very hot place.
Động từ
  1. (thông tục, thông tục, thân mật) Nấu trong lò nướng.
    (transitive, colloquial, informal) To cook in an oven.
    I'm gonna oven the pie for about 30 minutes, mate.
    Tôi sẽ nướng bánh trong khoảng 30 phút, anh bạn.
🎬 Nghe “oven” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish