oven
/ˈʌvən/danh từ
- Lò (để hấp bánh, để dùng trong thí nghiệm hoá học).
Danh từ
- —A chamber used for baking or heating.
- —(colloquial, figurative) A very hot place.
Động từ
- —(transitive, colloquial, informal) To cook in an oven.I'm gonna oven the pie for about 30 minutes, mate.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “oven” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish