ovary
/ˈoʊvəri/danh từ
- Buồng trứng.
- Bầu (nhuỵ hoa).
Danh từ
- (giải phẫu) Một cơ quan sinh sản nữ, thường ghép đôi, tạo ra trứng ở hầu hết các loài động vật và ở động vật có vú, tiết ra các hormone estrogen và progesterone.(anatomy) A female reproductive organ, often paired, that produces ova in most animals, and in mammals, secretes the hormones estrogen and progesterone.The male testicles are homologous to the female ovaries.Tinh hoàn của nam giới tương đồng với buồng trứng của nữ giới.Từ đồng nghĩa:ovarium
- (thực vật học) Phần dưới của nhụy hoa hoặc lá noãn mang noãn và chín thành quả.(botany) The lower part of a pistil or carpel that bears ovules and ripens into fruit.Từ đồng nghĩa:ovarium
Chưa có góp ý cho “ovary”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ovary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish