overdosage
/ˈō-vər-ˌdōs/Danh từ
- Liều lượng quá mức; dùng quá nhiều một loại dược phẩm.Excessive dosage; taking too much of a pharmaceutical drug.Từ đồng nghĩa:overdose
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “overdosage” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish