overdose
/ˈoʊvɚˌdoʊs/danh từ
- Liều quá mức.
động từ
- Cho quá liều.
Danh từ
- Một liều thuốc quá mức và nguy hiểm.An excessive and dangerous dose of a drug.to die of a heroin overdosechết vì dùng heroin quá liềuTừ đồng nghĩa:overdosage
Động từ
- (thông tục) Dùng liều lượng quá mức; cung cấp quá liều hoặc quá nhiều liều cho ai đó.(transitive) To dose to excess; to give an overdose, or too many doses, to someone.
- (Nội động) Dùng quá liều, dùng quá liều.(intransitive) To dose excessively, to take an overdose.Be careful not to overdose on those pills.Hãy cẩn thận để không dùng quá liều những viên thuốc đó.
- (nội động từ, nghĩa bóng) Say mê cái gì đó quá mức.(intransitive, figurative) To indulge in something excessively.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “overdose” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish