overcritical

/ˌō-vər-ˈkri-ti-kəl/
tính từ
  • Quá khe khắt.
🎬 Nghe “overcritical” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish