overexposed
/ˌoʊvɚrɪkˈspoʊz/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của overexpose
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của overexposuresimple past and past participle of overexpose
Tính từ
- Tiếp xúc quá nhiều, đặc biệt là phim hoặc ảnh.Exposed too much, especially of film or a photograph.The snapshot was overexposed, giving its subjects a too-bright, washed out appearance.Ảnh chụp nhanh bị phơi sáng quá mức, khiến đối tượng của nó trông quá sáng và nhợt nhạt.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “overexposed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish