overexaggerate

/ˌō-vər-ig-ˈza-jə-ˌrāt/
Động từ
  1. Nói quá, phóng đại quá mức.
    To exaggerate, to overstate excessively.
    "That math test was so hard, nobody could have passed it! Albert Einstein couldn't have done it! Our professor probably had no idea how to solve those equations! I mean-"
    "Bài kiểm tra toán đó khó quá, không ai có thể vượt qua được! Albert Einstein không thể làm được! Giáo sư của chúng ta có lẽ không biết cách giải những phương trình đó! Ý tôi là-"
🎬 Nghe “overexaggerate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish