overfill

/ˌoʊvɚˈfɪl/
động từ
  • Làm đầy tràn.
  • Đầy tràn.
Động từ
  1. Để lấp đầy vượt quá khả năng hoặc vượt quá những gì phù hợp.
    To fill beyond capacity or beyond what is appropriate.
Danh từ
  1. Một trường hợp đổ đầy quá mức.
    An instance of overfilling.
🎬 Nghe “overfill” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish