overflow
/ˌoʊvɚˈfloʊ/danh từ
- Sự tràn ra (nước).
- Nước lụt.
- Phần tràn ra, phần thừa.
động từ
- Tràn qua, làm tràn ngập.
- Đầy tràn, chan chứa.
Danh từ
- Sự đổ tràn là kết quả của tràn.The spillage resultant from overflowing.
- Một lối thoát để thoát vật liệu dư thừa.An outlet for escape of excess material.
- Sự dư thừa, dư thừaExcess, superabundance
- (máy tính) Tình huống trong đó một giá trị vượt quá phạm vi số có sẵn.(computing) The situation where a value exceeds the available numeric range.
Động từ
- (thông tục) Chảy qua mép (vật chứa).(transitive) To flow over the brim of (a container).The river overflowed the levee into the road.Nước sông tràn đê xuống đường.Từ đồng nghĩa:overrun
- (ngoại động) Phủ chất lỏng, theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng.(transitive) To cover with a liquid, literally or figuratively.The flash flood overflowed most of the parkland and some homes.Lũ quét tràn qua hầu hết đất công viên và một số ngôi nhà.
- (Ngoại động) Gây tràn.(transitive) To cause an overflow.
- (Nội động) Chảy qua miệng thùng.(intransitive) To flow over the brim of a container.The waters overflowed into the Ninth Ward.Nước tràn vào phường 9.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “overflow” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish