overflow

/ˌoʊvɚˈfloʊ/
danh từ
  • Sự tràn ra (nước).
  • Nước lụt.
  • Phần tràn ra, phần thừa.
động từ
  • Tràn qua, làm tràn ngập.
  • Đầy tràn, chan chứa.
Danh từ
  1. Sự đổ tràn là kết quả của tràn.
    The spillage resultant from overflowing.
  2. Một lối thoát để thoát vật liệu dư thừa.
    An outlet for escape of excess material.
  3. Sự dư thừa, dư thừa
    Excess, superabundance
  4. (máy tính) Tình huống trong đó một giá trị vượt quá phạm vi số có sẵn.
    (computing) The situation where a value exceeds the available numeric range.
Động từ
  1. (thông tục) Chảy qua mép (vật chứa).
    (transitive) To flow over the brim of (a container).
    The river overflowed the levee into the road.
    Nước sông tràn đê xuống đường.
    Từ đồng nghĩa:overrun
  2. (ngoại động) Phủ chất lỏng, theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng.
    (transitive) To cover with a liquid, literally or figuratively.
    The flash flood overflowed most of the parkland and some homes.
    Lũ quét tràn qua hầu hết đất công viên và một số ngôi nhà.
  3. (Ngoại động) Gây tràn.
    (transitive) To cause an overflow.
  4. (Nội động) Chảy qua miệng thùng.
    (intransitive) To flow over the brim of a container.
    The waters overflowed into the Ninth Ward.
    Nước tràn vào phường 9.
    Từ đồng nghĩa:brim overoverbrimoverflood
🎬 Nghe “overflow” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish