overfeed
/ˌoʊvɚˈfiːd/động từ
- Cho ăn quá mức.
- Ăn quá mức, ăn quá nhiều.
Động từ
- (thông tục) Cho người hoặc động vật ăn quá nhiều.(transitive) To feed a person or animal too much.
- (Nội động) Ăn nhiều hơn mức cần thiết.(intransitive) To eat more than is necessary.
- Để nạp nguyên liệu (ví dụ: nhiên liệu vào lò đốt) từ trên cao.To feed material (e.g. fuel into a burner) from above.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “overfeed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish