overfeed

/ˌoʊvɚˈfiːd/
động từ
  • Cho ăn quá mức.
  • Ăn quá mức, ăn quá nhiều.
Động từ
  1. (thông tục) Cho người hoặc động vật ăn quá nhiều.
    (transitive) To feed a person or animal too much.
  2. (Nội động) Ăn nhiều hơn mức cần thiết.
    (intransitive) To eat more than is necessary.
  3. Để nạp nguyên liệu (ví dụ: nhiên liệu vào lò đốt) từ trên cao.
    To feed material (e.g. fuel into a burner) from above.
🎬 Nghe “overfeed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish