overfunding

/ˌō-vər-ˈfənd/
danh từ
  • Vay quá mức.
Danh từ
  1. Nguồn tài trợ dư thừa.
    Excess funding.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của overfund
    present participle and gerund of overfund
🎬 Nghe “overfunding” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish