overfunding
/ˌō-vər-ˈfənd/danh từ
- Vay quá mức.
Danh từ
- Nguồn tài trợ dư thừa.Excess funding.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của overfundpresent participle and gerund of overfund
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “overfunding” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish