owl

/ˈawəl/
danh từ
  • Con cú.
  • Người có vẻ nghiêm nghị; người có vẻ quạu cọ.
  • Người hay đi đêm.
Danh từ
  1. Bất kỳ loài chim săn mồi nào thuộc bộ Strigiformes, họ Strigidae và Tytonidae, chủ yếu sống về đêm và có tầm nhìn hai mắt, nhìn về phía trước, cử động mắt hạn chế và thính giác tốt.
    Any of various birds of prey of the order Strigiformes, families Strigidae and Tytonidae, that are primarily nocturnal and have forward-looking, binocular vision, limited eye movement, and good hearing.
  2. (nói cách rộng hơn) Một người được coi là có đặc điểm giống cú, đặc biệt là tỏ ra khôn ngoan hoặc nghiêm túc hoặc hoạt động về đêm.
    (by extension) A person seen as having owl-like characteristics, especially appearing wise or serious, or being nocturnally active.
  3. Một con chim bồ câu cú.
    An owl pigeon.
  4. (chính trị, không phổ biến) Một chính trị gia có quan điểm ôn hòa, không diều hâu hay ôn hòa.
    (politics, uncommon) A politician with moderate views that are neither hawkish nor dovish.
Động từ
  1. (Từ cổ, nội động từ) Buôn lậu hàng lậu.
    (archaic, intransitive) To smuggle contraband goods.
🎬 Nghe “owl” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish