owed

/ˈoʊ/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của owe
Động từ
  1. —
    simple past and past participle of owe
Tính từ
  1. —
    That owes.
🎬 Nghe “owed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish