owing
/ˈoʊ/tính từ
- Còn phải trả nợ.
động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của owe.
Tính từ
- Vẫn phải trả tiền; nợ như một món nợ.Still to be paid; owed as a debt.These seven subscriptions remain owing.Bảy đăng ký này vẫn còn nợ.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của Owenpresent participle and gerund of owe
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “owing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish