ovular
tính từ
- (thuộc) noãn.
- (thuộc) tế bào trứng.
Tính từ
- Của hoặc liên quan đến một noãn.Of or pertaining to an ovule.
- (hiếm) Hình bầu dục.(rare) Oval.
Danh từ
- (chủ nghĩa nữ quyền, hiếm) Một buổi hội thảo dành cho các nhà nữ quyền.(feminism, rare) A seminar for feminists.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ovular” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish