ovular

tính từ
  • (thuộc) noãn.
  • (thuộc) tế bào trứng.
Tính từ
  1. Của hoặc liên quan đến một noãn.
    Of or pertaining to an ovule.
  2. (hiếm) Hình bầu dục.
    (rare) Oval.
Danh từ
  1. (chủ nghĩa nữ quyền, hiếm) Một buổi hội thảo dành cho các nhà nữ quyền.
    (feminism, rare) A seminar for feminists.
🎬 Nghe “ovular” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish