owned
/oʊnd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của own
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của riêngsimple past and past participle of own
Tính từ
- (kết hợp) Có chủ sở hữu là thành viên của một nhóm cụ thể.(in combination) Having an owner who is part of a specified group.black-owned; veteran-owned; woman-ownedthuộc sở hữu của người da đen; thuộc sở hữu của cựu chiến binh; do phụ nữ làm chủ
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “owned” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish