owned

/oʊnd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của own
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của riêng
    simple past and past participle of own
Tính từ
  1. (kết hợp) Có chủ sở hữu là thành viên của một nhóm cụ thể.
    (in combination) Having an owner who is part of a specified group.
    black-owned; veteran-owned; woman-owned
    thuộc sở hữu của người da đen; thuộc sở hữu của cựu chiến binh; do phụ nữ làm chủ
🎬 Nghe “owned” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish