dioxygen
/daɪˈɒksɪdʒən/Danh từ
- (Hóa học vô cơ) Ôxi hai nguyên tử: dạng thù hình bình thường của ôxi, có hai nguyên tử trên mỗi phân tử.(inorganic chemistry) Diatomic oxygen: the normal allotrope of oxygen, having two atoms per molecule.Meronym: oxygen (strict sense)Meronym: oxy (nghĩa đúng)Từ đồng nghĩa:oxygen
- (hóa học vô cơ, kết hợp) Hai nguyên tử oxy trong một phân tử.(inorganic chemistry, in combination) Two atoms of oxygen in a molecule.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dioxygen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish