dioxygen

/daɪˈɒksɪdʒən/
Danh từ
  1. (Hóa học vô cơ) Ôxi hai nguyên tử: dạng thù hình bình thường của ôxi, có hai nguyên tử trên mỗi phân tử.
    (inorganic chemistry) Diatomic oxygen: the normal allotrope of oxygen, having two atoms per molecule.
    Meronym: oxygen (strict sense)
    Meronym: oxy (nghĩa đúng)
    Từ đồng nghĩa:oxygen
  2. (hóa học vô cơ, kết hợp) Hai nguyên tử oxy trong một phân tử.
    (inorganic chemistry, in combination) Two atoms of oxygen in a molecule.
🎬 Nghe “dioxygen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish