paced
/ˈpeɪst/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của pace
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của tốc độsimple past and past participle of pace
Tính từ
- Có tốc độ (đặc biệt)Having a (particular) pace
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “paced” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish