paced

/ˈpeɪst/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của pace
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của tốc độ
    simple past and past participle of pace
Tính từ
  1. Có tốc độ (đặc biệt)
    Having a (particular) pace
🎬 Nghe “paced” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish