packaged goods
/ˈpækɪʤd gʊdz/Danh từ
- Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem hàng hóa được đóng gói.Used other than figuratively or idiomatically: see packaged, goods.
- (ngôn ngữ, địa phương, thành ngữ) Từ đồng nghĩa của đồ uống có cồn: rượu.(euphemistic, regional, idiomatic) Synonym of alcoholic beverages: booze.Từ đồng nghĩa:alcoholic beverages
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “packaged goods” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish