packaging

/ˈpækɪʤɪŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của package.
danh từ
  • Bao bì.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của gói
    present participle and gerund of package
Danh từ
  1. Hành động đóng gói một cái gì đó.
    The act of packing something.
  2. Các vật liệu được sử dụng để đóng gói một cái gì đó.
    The materials used to pack something.
  3. Ngành công nghiệp sản xuất vật liệu đó.
    The industry that produces such material.
  4. (bằng cách mở rộng) Cách thức quảng bá một người hoặc sản phẩm.
    (by extension) The manner in which a person or product is promoted.
🎬 Nghe “packaging” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish