packaging
/ˈpækɪʤɪŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của package.
danh từ
- Bao bì.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của góipresent participle and gerund of package
Danh từ
- Hành động đóng gói một cái gì đó.The act of packing something.
- Các vật liệu được sử dụng để đóng gói một cái gì đó.The materials used to pack something.
- Ngành công nghiệp sản xuất vật liệu đó.The industry that produces such material.
- (bằng cách mở rộng) Cách thức quảng bá một người hoặc sản phẩm.(by extension) The manner in which a person or product is promoted.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “packaging” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish