pacify

/ˈpæsəˌfaɪ/
động từ
  • Bình định; dẹp yên.
  • Làm yên, làm nguôi (cơn giận... ).
Động từ
  1. (ngoại động) Mang lại hòa bình cho (một địa điểm hoặc tình huống), bằng cách chấm dứt (hoặc trấn áp) chiến tranh, đánh nhau, bạo lực, giận dữ hoặc kích động.
    (transitive) To bring peace to (a place or situation), by ending (or suppressing) war, fighting, violence, anger or agitation.
    Near-synonyms: peacify, repacify, allay, locarnize
    Từ gần đồng nghĩa: hòa bình, hòa giải, xoa dịu, địa phương hóa
    Từ đồng nghĩa:peacifyrepacifyallaylocarnize
  2. (thông tục) Xoa dịu (ai đó).
    (transitive) To appease (someone).
    Từ đồng nghĩa:placatesee others there
🎬 Nghe “pacify” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish