pacifistic

tính từ
  • Xem pacifism
Tính từ
  1. Thuộc hoặc liên quan đến chủ nghĩa hòa bình; người theo chủ nghĩa hòa bình.
    Of or pertaining to pacifism; pacifist.
    Even the most pacifistic nations still maintain an armed police force.
    Ngay cả những quốc gia hòa bình nhất vẫn duy trì lực lượng cảnh sát vũ trang.
🎬 Nghe “pacifistic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish