pact
/ˈpækt/danh từ
- Hiệp ước, công ước.
Danh từ
- Một thỏa thuận; một cái nhỏ gọn; một giao ước.An agreement; a compact; a covenant.write up a pactviết một hiệp ước
- (luật quốc tế) Một thỏa thuận giữa hai hoặc nhiều quốc gia(international law) An agreement between two or more nations
- (quân sự) Liên minh, liên minh.(military) An alliance or coalition.
Động từ
- (nội động) Lập một hiệp ước; đồng ý một cách chính thức.(intransitive) To form a pact; to agree formally.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pact” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish