pact

/ˈpækt/
danh từ
  • Hiệp ước, công ước.
Danh từ
  1. Một thỏa thuận; một cái nhỏ gọn; một giao ước.
    An agreement; a compact; a covenant.
    write up a pact
    viết một hiệp ước
  2. (luật quốc tế) Một thỏa thuận giữa hai hoặc nhiều quốc gia
    (international law) An agreement between two or more nations
  3. (quân sự) Liên minh, liên minh.
    (military) An alliance or coalition.
Động từ
  1. (nội động) Lập một hiệp ước; đồng ý một cách chính thức.
    (intransitive) To form a pact; to agree formally.
🎬 Nghe “pact” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish