pail

/ˈpeɪl/
danh từ
  • Cái thùng, cái xô.
  • Thùng (đầy), xô (đầy).
Danh từ
  1. A vessel of wood, tin, plastic, etc., usually cylindrical and having a handle -- used especially for carrying liquids, for example water or milk; một cái xô (đôi khi có nắp đậy).
    A vessel of wood, tin, plastic, etc., usually cylindrical and having a handle -- used especially for carrying liquids, for example water or milk; a bucket (sometimes with a cover).
    The milkmaid carried a pail of milk in each hand.
    Cô gái vắt sữa mỗi tay xách một thùng sữa.
    Từ đồng nghĩa:bucket
  2. (trong sử dụng kỹ thuật) Một thùng vận chuyển hình trụ kín (có nắp đậy).
    (in technical use) A closed (covered) cylindrical shipping container.
🎬 Nghe “pail” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish