pains
/ˈpeɪn/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của pain
danh từ
- Pain.
- Be at pains to do something. Cố hết sức để làm việc gì.
- Rất chú ý, đặc biệt cố gắng.
Danh từ
- số nhiều của nỗi đauplural of pain
- Rắc rối khi làm điều gì đó; chú ý đến chi tiết; nỗ lực cẩn thận.Trouble taken doing something; attention to detail; careful effort.
Động từ
- ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn biểu thị nỗi đauthird-person singular simple present indicative of pain
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pains” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish