page
/ˈpeɪʤ/danh từ
- Trang (sách... ); (nghĩa bóng) trang sử.
- Tiểu đồng.
- Em nhỏ phục vụ (ở khách sạn, rạp hát... ).
động từ
- Đánh số trang.
- Sai em nhỏ phục vụ gọi (ai).
- Làm em nhỏ phục vụ (ở khách sạn, rạp hát).
Danh từ
- Một trong nhiều mảnh giấy được liên kết với nhau trong một cuốn sách hoặc tài liệu tương tự.One of the many pieces of paper bound together within a book or similar document.The book which he was reading had 213 pages.Cuốn sách anh ấy đang đọc có 213 trang.
- Một mặt của tờ giấy trong một tài liệu đóng bìa.One side of a paper leaf in a bound document.
- (nghĩa bóng) Ký ức tập thể; sự kiện đáng chú ý; tình tiết đáng nhớ.(figurative) A collective memory; noteworthy event; memorable episode.a page from historymột trang từ lịch sử
- (kiểu chữ) Kiểu được thiết lập để in một trang.(typography) The type set up for printing a page.
Động từ
- (ngoại động) Đánh dấu hoặc đánh số trang của một cuốn sách hoặc bản thảo.(transitive) To mark or number the pages of, as a book or manuscript.Từ đồng nghĩa:paginate
- (nội động từ, thường đi kèm với “through”) Lật nhiều trang của một ấn phẩm.(intransitive, often with “through”) To turn several pages of a publication.The patient paged through magazines while he waited for the doctor.Bệnh nhân lật trang tạp chí trong khi chờ bác sĩ.
- (ngoại động) Cung cấp folios.(transitive) To furnish with folios.
- (ngoại động) Tham dự (ai đó) với tư cách là một trang.(transitive) To attend (someone) as a page.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “page” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish