pageant

/ˈpæʤənt/
danh từ
  • Đám rước lộng lẫy.
  • Hoạt cảnh lịch sử biểu diễn người trời.
  • Cảnh hào nhoáng bề ngoài, cảnh phô trương rỗng tuếch.
Danh từ
  1. Một màn trình diễn công phu trước công chúng, đặc biệt là cuộc diễu hành trong trang phục lịch sử hoặc truyền thống.
    An elaborate public display, especially a parade in historical or traditional costume.
    Từ đồng nghĩa:spectacle
  2. Một buổi lễ hoành tráng.
    A spectacular ceremony.
  3. Dấu chấm lửng của cuộc thi sắc đẹp.
    Ellipsis of beauty pageant.
    Từ đồng nghĩa:beauty contestbeauty pageant
  4. (lỗi thời) Sàn có bánh xe để trình diễn các vở kịch, v.v.
    (obsolete) A wheeled platform for the exhibition of plays, etc.
Động từ
  1. Để triển lãm trong chương trình; đại diện; để bắt chước.
    To exhibit in show; to represent; to mimic.
🎬 Nghe “pageant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish