pageant
/ˈpæʤənt/danh từ
- Đám rước lộng lẫy.
- Hoạt cảnh lịch sử biểu diễn người trời.
- Cảnh hào nhoáng bề ngoài, cảnh phô trương rỗng tuếch.
Danh từ
- Một màn trình diễn công phu trước công chúng, đặc biệt là cuộc diễu hành trong trang phục lịch sử hoặc truyền thống.An elaborate public display, especially a parade in historical or traditional costume.Từ đồng nghĩa:spectacle
- Một buổi lễ hoành tráng.A spectacular ceremony.
- Dấu chấm lửng của cuộc thi sắc đẹp.Ellipsis of beauty pageant.
- (lỗi thời) Sàn có bánh xe để trình diễn các vở kịch, v.v.(obsolete) A wheeled platform for the exhibition of plays, etc.
Động từ
- Để triển lãm trong chương trình; đại diện; để bắt chước.To exhibit in show; to represent; to mimic.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pageant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish