painted

/ˈkoɚnɚ/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của paint
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của sơn
    simple past and past participle of paint
Tính từ
  1. Phủ bằng sơn.
    Coated with paint.
  2. Được miêu tả bằng sơn.
    Depicted in paint.
  3. Đầy màu sắc, như thể được sơn.
    Colorful, as if painted.
    the painted desert
    sa mạc sơn
  4. Đang trang điểm.
    Wearing makeup.
🎬 Nghe “painted” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish