painted
/ˈkoɚnɚ/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của paint
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của sơnsimple past and past participle of paint
Tính từ
- Phủ bằng sơn.Coated with paint.
- Được miêu tả bằng sơn.Depicted in paint.
- Đầy màu sắc, như thể được sơn.Colorful, as if painted.the painted desertsa mạc sơn
- Đang trang điểm.Wearing makeup.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “painted” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish