painstaking

/ˈpeɪnˌsteɪkɪŋ/
tính từ
  • Chịu khó, cần cù; cẩn thận.
Tính từ
  1. Cẩn thận chú ý đến từng chi tiết; hiếu học; siêng năng trong việc thực hiện một quá trình hoặc thủ tục.
    Carefully attentive to details; studious; diligent in performing a process or procedure.
Danh từ
  1. Việc áp dụng nỗ lực cẩn thận và chu đáo.
    The application of careful and attentive effort.
🎬 Nghe “painstaking” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish