palms
/ˈpɑːm/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của palm
Danh từ
- số nhiều của cọplural of palm
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản biểu thị lòng bàn taythird-person singular simple present indicative of palm
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “palms” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish