palms

/ˈpɑːm/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của palm
Danh từ
  1. số nhiều của cọ
    plural of palm
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản biểu thị lòng bàn tay
    third-person singular simple present indicative of palm
🎬 Nghe “palms” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish