palm
/ˈpɑːm/danh từ
- Cây cọ, cây họ cau dừa.
- Cành cọ (tượng trưng cho chiến thắng); (nghĩa bóng) chiến thắng; giải.
- Gan bàn tay, lòng bàn tay.
- Lòng găng tay.
- Gan bàn tay (đơn vị đo lường rộng 4 insơ, dài 8 insơ).
động từ
- Giấu (quân bài, con súc sắc) trong lòng bàn tay.
- Sờ bằng gan bàn tay.
- Hối lộ, đút lót (ai).
- Đánh lừa, đánh lộn sòng, đánh tráo.
Danh từ
- Bất kỳ loại cây thường xanh nào thuộc họ Palmae hoặc Arecaceae, chủ yếu được tìm thấy ở vùng nhiệt đới.Any of various evergreen trees from the family Palmae or Arecaceae, which are mainly found in the tropics.Từ đồng nghĩa:palm tree
- Một nhánh hoặc lá cọ, từ xa xưa được coi là biểu tượng của chiến thắng hoặc niềm vui.A branch or leaf of the palm, anciently borne or worn as a symbol of victory or rejoicing.
- (nghĩa bóng, nói rộng hơn) Chiến thắng; chiến thắng.(figurative, by extension) Triumph; victory.
- (hướng đạo) Bất kỳ giải thưởng nào trong số 23 giải thưởng có thể kiếm được sau khi đạt được cấp bậc Hướng đạo Đại bàng, nhưng nói chung chỉ trước khi tròn mười tám tuổi.(scouting) Any of the twenty-three awards that can be earned after obtaining the Eagle Scout rank, but generally only before turning eighteen years old.
Động từ
- Giữ hoặc giấu thứ gì đó trong lòng bàn tay, ví dụ: để thực hiện hành động khéo léo hoặc ăn trộm thứ gì đó.To hold or conceal something in the palm of the hand, e.g., for an act of sleight of hand or to steal something.
- Để giữ một cái gì đó mà không uốn cong các ngón tay đáng kể.To hold something without bending the fingers significantly.John palmed the ball.John đánh bóng.
- Để di chuyển một cái gì đó bằng lòng bàn tay.To move something with the palm of the hand.
- (nội động từ, ngoại động) Dùng lòng bàn tay làm giấy tờ tùy thân để đi qua cửa hoặc trạm kiểm soát an ninh.(intransitive, transitive) To use one's palm as identification to get through a door or security checkpoint.I palmed in to work.Tôi bắt tay vào làm việc.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “palm” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish