pallor

/ˈpælɚ/
danh từ
  • Vẻ xanh xao, vẻ tái nhợt.
Danh từ
  1. Màu xanh xao không tự nhiên, đặc biệt là dấu hiệu của bệnh tật hoặc đau khổ.
    Unnatural paleness, especially as a sign of sickness or distress.
    pallor of the complexion
    nước da xanh xao
    Từ đồng nghĩa:palliditywanness
🎬 Nghe “pallor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish