palpable
/ˈpælpəbəl/tính từ
- Sờ mó được.
- Rõ ràng, chắc chắn (như sờ thấy được).
Tính từ
- Có khả năng chạm, cảm nhận hoặc xử lý; sờ được, hữu hình.Capable of being touched, felt or handled; touchable, tangible.
- (nghĩa bóng) Rõ ràng, dễ nhận biết; đáng chú ý.(figurative) Obvious or easily perceived; noticeable.
- (y học) Có thể phát hiện bằng cách sờ nắn.(medicine) That can be detected by palpation.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “palpable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish