palpable

/ˈpælpəbəl/
tính từ
  • Sờ mó được.
  • Rõ ràng, chắc chắn (như sờ thấy được).
Tính từ
  1. Có khả năng chạm, cảm nhận hoặc xử lý; sờ được, hữu hình.
    Capable of being touched, felt or handled; touchable, tangible.
  2. (nghĩa bóng) Rõ ràng, dễ nhận biết; đáng chú ý.
    (figurative) Obvious or easily perceived; noticeable.
    Từ đồng nghĩa:manifestnoticeablepatent
  3. (y học) Có thể phát hiện bằng cách sờ nắn.
    (medicine) That can be detected by palpation.
🎬 Nghe “palpable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish