pantleg

Danh từ
  1. (Canada, Mỹ) Một ống quần, một ống quần (tiếng Anh Anh).
    (Canada, US) One leg of a pair of pants, a trouser leg (UK English).
🎬 Nghe “pantleg” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish