parker

/-ˈpɑɚkɚ/
danh từ
  • Xem park
Danh từ
  1. Một người giữ công viên.
    A parkkeeper.
  2. Một người đỗ xe cơ giới.
    Someone who parks a motor vehicle.
🎬 Nghe “parker” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish