parking

/ˌdʌbəlˈpɑɚk/
động từ
  • hiện tại phân từ của park
danh từ
  • Sự đỗ xe.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của park
    present participle and gerund of park
    Parking a car in a tight spot gave him some satisfaction. (as gerund)
    Đỗ xe ở một nơi chật hẹp mang lại cho anh sự hài lòng nhất định. (như gerund)
Danh từ
  1. Hành động của động từ đỗ xe.
    The action of the verb to park.
    free parking
    bãi đậu xe miễn phí
  2. Không gian để đỗ xe ô tô hoặc phương tiện khác, chẳng hạn như bãi đậu xe hoặc bãi đậu xe lề đường.
    Space in which to park a car or other vehicle, such as a parking lot or curbside parking.
    Near-synonyms: car park, carpark
    Từ đồng nghĩa: car park, carpark
    Từ đồng nghĩa:car parkcarpark
🎬 Nghe “parking” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish