parking
/ˌdʌbəlˈpɑɚk/động từ
- hiện tại phân từ của park
danh từ
- Sự đỗ xe.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của parkpresent participle and gerund of parkParking a car in a tight spot gave him some satisfaction. (as gerund)Đỗ xe ở một nơi chật hẹp mang lại cho anh sự hài lòng nhất định. (như gerund)
Danh từ
- Hành động của động từ đỗ xe.The action of the verb to park.free parkingbãi đậu xe miễn phí
- Không gian để đỗ xe ô tô hoặc phương tiện khác, chẳng hạn như bãi đậu xe hoặc bãi đậu xe lề đường.Space in which to park a car or other vehicle, such as a parking lot or curbside parking.Near-synonyms: car park, carparkTừ đồng nghĩa: car park, carpark
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “parking” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish