parlance
/ˈpɑɚləns/danh từ
- Cách nói.
Danh từ
- Một cách nói, một cách dùng từ nào đó; đặc biệt là liên quan đến một công việc hoặc sở thích cụ thể.A certain way of speaking, of using words; especially that associated with a particular job or interest.Từ đồng nghĩa:jargon
- Nói một cách ngắn gọn, chất lượng của việc được từ vựng hóa; đặc biệt là biệt ngữ hoặc tiếng lóng.Of a word, the quality of being lexicalized; especially as jargon or slang.Từ đồng nghĩa:jargon
- (cổ, hiếm) Diễn thuyết, thảo luận, tranh luận.(archaic, rare) Speech, discussion or debate.Từ đồng nghĩa:jargon
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “parlance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish