parley

/ˈpɑɚli/
danh từ
  • Cuộc thương lượng, cuộc đàm phán.
động từ
  • Thương lượng, đàm phán.
  • Nói (thường là tiếng nước ngoài).
Danh từ
  1. Một cuộc hội nghị, đặc biệt là giữa những kẻ thù.
    A conference, especially one between enemies.
Động từ
  1. (nội động từ) Thảo luận, đặc biệt là giữa những kẻ thù.
    (intransitive) To have a discussion, especially one between enemies.
    Từ đồng nghĩa:chatdiscoursemootcommonconfab
🎬 Nghe “parley” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish