parky

/ˈpɑrki/
tính từ
  • (từ lóng) giá lạnh (không khí, buổi sáng...)
Tính từ
  1. Của, từ, hoặc liên quan đến một công viên hoặc các công viên nói chung, đặc biệt là công viên.
    Of, from, or related to a park or parks generally, especially parklike.
    We went to a beautiful parky place over by the river.
    Chúng tôi đến một nơi có công viên xinh đẹp bên bờ sông.
  2. Có công viên hoặc khu vực giống như công viên.
    Having parks or parklike areas.
    Yellowstone has always been parky country.
    Yellowstone luôn là đất nước có nhiều công viên.
  3. (Anh, thân mật) Từ đồng nghĩa với lạnh: hơi lạnh nhưng không quá lạnh.
    (British, informal) Synonym of chilly: somewhat cold but not extremely so.
    Từ đồng nghĩa:chilly
Danh từ
  1. Cách viết khác của parkie: người giữ công viên.
    Alternative spelling of parkie: a parkkeeper.
🎬 Nghe “parky” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish