parky
/ˈpɑrki/tính từ
- (từ lóng) giá lạnh (không khí, buổi sáng...)
Tính từ
- Của, từ, hoặc liên quan đến một công viên hoặc các công viên nói chung, đặc biệt là công viên.Of, from, or related to a park or parks generally, especially parklike.We went to a beautiful parky place over by the river.Chúng tôi đến một nơi có công viên xinh đẹp bên bờ sông.
- Có công viên hoặc khu vực giống như công viên.Having parks or parklike areas.Yellowstone has always been parky country.Yellowstone luôn là đất nước có nhiều công viên.
- (Anh, thân mật) Từ đồng nghĩa với lạnh: hơi lạnh nhưng không quá lạnh.(British, informal) Synonym of chilly: somewhat cold but not extremely so.Từ đồng nghĩa:chilly
Danh từ
- Cách viết khác của parkie: người giữ công viên.Alternative spelling of parkie: a parkkeeper.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “parky” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish