parody
/ˈperədi/danh từ
- Văn nhại, thơ nhại.
- Sự nhại.
động từ
- Nhại lại.
Danh từ
- Một tác phẩm hoặc màn trình diễn bắt chước một tác phẩm hoặc màn trình diễn khác với sự chế nhạo hoặc mỉa mai.A work or performance that imitates another work or performance with ridicule or irony.
- (đếm được, cổ xưa) Một câu châm ngôn, câu ngạn ngữ hoặc tục ngữ phổ biến.(countable, archaic) A popular maxim, adage, or proverb.
Động từ
- (thông tục) Nhại lại cái gì đó.(transitive) To make a parody of something.The comedy movie parodied the entire Western genre.Bộ phim hài nhại lại toàn bộ thể loại phương Tây.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “parody” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish