particularization
/pər-ˌti-k(yə-)lə-rə-ˈzā-shən/danh từ
- Sự đặc biệt hoá, tính đặc thù hoá.
- Sự đặc tả, sự liệt kê, sự tỉ mỉ.
Danh từ
- Hành động cụ thể hóa.The act of particularizing.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “particularization” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish