parting

/ˈpɑɚtɪŋ/
danh từ
  • Sự chia ly, sự chia tay, sự từ biệt.
  • Đường ngôi (của tóc).
  • Chỗ rẽ, ngã ba.
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của part.
Danh từ
  1. Hành vi chia tay hoặc chia rẽ; phân công; sự chia ly.
    The act of parting or dividing; division; separation.
  2. Tình trạng chia tay.
    The state of being parted.
  3. Lời từ biệt, hành động ra đi một cách lịch sự.
    A farewell, the act of departing politely.
  4. (Anh) Đường phân chia được hình thành bằng cách chải tóc theo các hướng khác nhau.
    (British) The dividing line formed by combing the hair in different directions.
    Từ đồng nghĩa:part
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của một phần
    present participle and gerund of part
🎬 Nghe “parting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish