parting
/ˈpɑɚtɪŋ/danh từ
- Sự chia ly, sự chia tay, sự từ biệt.
- Đường ngôi (của tóc).
- Chỗ rẽ, ngã ba.
động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của part.
Danh từ
- Hành vi chia tay hoặc chia rẽ; phân công; sự chia ly.The act of parting or dividing; division; separation.
- Tình trạng chia tay.The state of being parted.
- Lời từ biệt, hành động ra đi một cách lịch sự.A farewell, the act of departing politely.
- (Anh) Đường phân chia được hình thành bằng cách chải tóc theo các hướng khác nhau.(British) The dividing line formed by combing the hair in different directions.Từ đồng nghĩa:part
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của một phầnpresent participle and gerund of part
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “parting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish