particularly

/pɚˈtɪkjəlɚli/
phó từ
  • đặc biệt, cá biệt, riêng biệt
  • tỉ mỉ, chi tiết
Trạng từ
  1. (tập trung) Đặc biệt, vô cùng.
    (focus) Especially, extremely.
    The apéritifs were particularly stimulating.
    Rượu khai vị đặc biệt kích thích.
  2. (mức độ) Ở mức độ lớn.
    (degree) To a great extent.
  3. Cụ thể, duy nhất hoặc riêng lẻ.
    Specifically, uniquely or individually.
  4. Chi tiết; liên quan đến chi tiết.
    In detail; with regard to particulars.
🎬 Nghe “particularly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish