partite

/ˈpär-ˌtīt/
tính từ
  • Xẻ sâu; xẻ sát gốc.
Tính từ
  1. Chia thành nhiều phần.
    Divided into parts.
    Từ đồng nghĩa:partialfractionaldemi-semi-
🎬 Nghe “partite” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish