partnering

/ˈpɑrtnərɪŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của partner.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của đối tác
    present participle and gerund of partner
Danh từ
  1. Sự hình thành của một quan hệ đối tác.
    The formation of a partnership.
🎬 Nghe “partnering” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish