partnering
/ˈpɑrtnərɪŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của partner.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của đối tácpresent participle and gerund of partner
Danh từ
- Sự hình thành của một quan hệ đối tác.The formation of a partnership.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “partnering” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish