parturition
/ˌpär-chə-ˈri-shən/danh từ
- Sự đẻ, sự sinh đẻ.
- Sự sáng tạo, sự sáng tác.
Danh từ
- (y học, sản khoa) Hành động hoặc quá trình sinh nở của người mẹ.(medicine, obstetrics) The act or process of a mother giving birth.Near-synonyms: labour, delivery (the moment of emergence)Từ gần đồng nghĩa: chuyển dạ, sinh nở (thời điểm xuất hiện)
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “parturition” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish