parts

/pɑrts/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của part
Danh từ
  1. số nhiều của một phần
    plural of part
  2. Khả năng trí tuệ hoặc học tập.
    Intellectual ability or learning.
    He was a man of great parts but little virtue.
    Ông là người có nhiều phần nhưng đức ít.
  3. (thường đi kèm với “những cái này”, thông tục) Vùng lân cận, khu vực.
    (usually with “these”, colloquial) Vicinity, region.
    We intend being at Leamington before long, unless some change in the weather should make our stay in these parts more tolerable.
    Chúng tôi dự định sẽ đến Leamington không lâu nữa, trừ khi thời tiết thay đổi khiến thời gian lưu trú của chúng tôi ở những nơi này dễ chịu hơn.
  4. (nghĩa bóng) Bộ phận sinh dục, viết tắt của bộ phận riêng tư.
    (euphemistic) The genitals, short for private parts.
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị một phần
    third-person singular simple present indicative of part
🎬 Nghe “parts” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish