pass away
/ˈpæs/động từ
- Mất, qua đời, từ trần, viên tịch.
Động từ
- (ngôn ngữ, thành ngữ) Chết.(euphemistic, idiomatic) To die.After a long battle with cancer, the professor passed away yesterday.Sau một thời gian dài chiến đấu với căn bệnh ung thư, vị giáo sư đã qua đời ngày hôm qua.
- (cổ, văn học) Biến mất; không còn tồn tại; không còn nữa.(archaic, literary) To disappear; to cease to be; to be no more.
- (lỗi thời) Chi tiêu; lãng phí.(obsolete) To spend; to waste.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pass away” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish