pass away

/ˈpæs/
động từ
  • Mất, qua đời, từ trần, viên tịch.
Động từ
  1. (ngôn ngữ, thành ngữ) Chết.
    (euphemistic, idiomatic) To die.
    After a long battle with cancer, the professor passed away yesterday.
    Sau một thời gian dài chiến đấu với căn bệnh ung thư, vị giáo sư đã qua đời ngày hôm qua.
  2. (cổ, văn học) Biến mất; không còn tồn tại; không còn nữa.
    (archaic, literary) To disappear; to cease to be; to be no more.
  3. (lỗi thời) Chi tiêu; lãng phí.
    (obsolete) To spend; to waste.
🎬 Nghe “pass away” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish