pas

/ˈpɑː/
danh từ
  • Quyền đi trước, quyền ưu tiên.
  • Bước nhảy, bước khiêu vũ.
  • Trợ lực lái.
Danh từ
  1. (nay hiếm) Quyền đi trước; ưu tiên.
    (now rare) The right of going foremost; precedence.
  2. Một bước trong một điệu nhảy.
    A step in a dance.
  3. số nhiều của pa
    plural of pa
🎬 Nghe “pas” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish