pas
/ˈpɑː/danh từ
- Quyền đi trước, quyền ưu tiên.
- Bước nhảy, bước khiêu vũ.
- Trợ lực lái.
Danh từ
- (nay hiếm) Quyền đi trước; ưu tiên.(now rare) The right of going foremost; precedence.
- Một bước trong một điệu nhảy.A step in a dance.
- số nhiều của paplural of pa
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pas” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish