passcode

/ˈpas-ˌkōd/
danh từ
  • Mật mã.
Danh từ
  1. Một chuỗi ký tự được sử dụng để xác thực trên thiết bị kỹ thuật số.
    A string of characters used for authentication on a digital device.
🎬 Nghe “passcode” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish